đằng đằng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bốc lên, hừng hực, sục sôi (thường chỉ sự nóng bỏng, dữ dội của cảm xúc hoặc lửa): "đằng đằng" diễn tả trạng thái bốc cao, hừng hực lên một cách mạnh mẽ, thường là của ngọn lửa hoặc cơn giận dữ.
- (Y học, cổ) Viêm cấp tính: Trong y học cổ, từ này có thể dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm cấp tính, sưng tấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngọn lửa đằng đằng thiêu rụi cả căn nhà. (Ngọn lửa bốc cao hừng hực thiêu rụi cả căn nhà.)
- Gã đứng đó với vẻ mặt đằng đằng sát khí. (Hắn đứng đó với vẻ mặt hừng hực sát khí.)
- Cơn giận đằng đằng khiến anh ta mất kiểm soát. (Cơn giận sục sôi khiến anh ta mất kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sát khí đằng đằng": Cụm từ cố định miêu tả sự giận dữ, hung hãn đến mức toát ra khí thế muốn giết người.
- Kẻ địch tiến vào với sát khí đằng đằng. (Kẻ địch tiến vào với vẻ mặt hung hãn, đầy ý định giết chóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Đằng (trong các từ ghép Hán Việt): Thường mang nghĩa là thăng lên, bốc cao (như trong "đằng vân": cưỡi mây).
- Hừng hực (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự nóng bỏng, sôi sục (của lửa, nhiệt độ hoặc cảm xúc).
- Sục sôi (tính từ): Chỉ trạng thái sôi lên mãnh liệt, thường dùng cho cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
- Bừng bừng: Cháy mạnh, nóng bừng lên.
- Cuồng nộ: Giận dữ điên cuồng (thiên về cảm xúc hơn là hình ảnh lửa cháy).
Lưu ý sử dụng
- Từ "đằng đằng" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc các bối cảnh miêu tả mang tính hình tượng, kịch tính cao.
- Khi sử dụng, từ này thường đi kèm với các danh từ như "lửa", "giận", "sát khí" để làm rõ đối tượng đang ở trạng thái hừng hực, dữ dội.